Chuyển đổi ETH sang CNY | Công cụ tính Ethereum trực tiếp
ETH/CNY: 1 ETH ≈ 13,396.5242 CNY (Cập nhật gần nhất: lúc 5:16 28 tháng 5, 2026 UTC+0). Nhận tỷ giá Ethereum sang Chinese Yuan Renminbi mới nhất MIỄN PHÍ với WEEX Converter
Biểu đồ giá ETH sang CNY
lúc 5:16 28 tháng 5, 2026 UTC+0
Tỷ giá ETH sang CNY--
1 ETH = 13396.5242 CNY
1 ETH = 13396.5242 CNY
Tỷ giá quy đổi Ethereum sang CNY
Tỷ giá quy đổi Ethereum sang CNY hôm nay là 13,396.52422CNY cho mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,685,415.28186074 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum là ¥1,616,768,495,544.1799633. Khối lượng giao dịch Ethereum đã tăng ¥152,857,119.91379914 trong 24 giờ qua, tăng 0.1308%. Tính đến May 28, 2026, ¥117,016,098,644.22506773 giá trị ETH đã được giao dịch. Thông tin thêm về ETH>>
Cách chuyển đổi Ethereum sang Chinese Yuan Renminbi
Tạo tài khoản WEEX miễn phí
Bạn có thể giao dịch trên WEEX chỉ với $10.
Thêm phương thức thanh toán
Liên kết thẻ hoặc tài khoản ngân hàng của bạn hoặc nạp crypto vào WEEX.
Chuyển đổi ETH sang CNY
Chọn loại crypto bạn muốn chuyển đổi và nhập số tiền.
Biến động giá trị của 1 Ethereum theo Chinese Yuan Renminbi
| Lịch sử hiệu suất | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua |
|---|---|---|---|---|
| Cao | 14188.31 | 14582.92 | 16425.79 | 16708.74 |
| Thấp | 13636.03 | 13629.52 | 13629.52 | 12455.06 |
| Trung bình | 13912.13 | 14106.22 | 15027.62 | 14581.9 |
| Biến động giá | -2.78% | -5.84% | -12.54% | -0.61% |
Giá trị tỷ giá giao dịch Ethereum sang Chinese Yuan Renminbi cao nhất trong 30 ngày qua là 2423.04 CNY vào 2026-05-06. Tỷ giá giao dịch ETH sang CNY thấp nhất là 2010.55 CNY vào 2026-05-23.
Bảng chuyển đổi giá Ethereum
Chuyển đổi Ethereum sang Chinese Yuan Renminbi
Chinese Yuan Renminbi | |
|---|---|
1 | 13396.5242 |
2 | 26793.04844 |
3 | 40189.5726 |
5 | 66982.6211 |
10 | 133965.2422 |
25 | 334913.1055 |
50 | 669826.211 |
100 | 1339652.422 |
1000 | 13396524.22 |
Bảng chuyển đổi ETH sang CNY ở trên cho thấy giá trị của Chinese Yuan Renminbi theo Ethereum (từ 1 ETH sang 1000 ETH) ở các mức chuyển đổi khác nhau.
Chuyển đổi Chinese Yuan Renminbi sang Ethereum
Chinese Yuan Renminbi | |
|---|---|
1 | 0.{4}7464 |
5 | 0.0003732 |
10 | 0.0007464 |
20 | 0.001492 |
50 | 0.003732 |
100 | 0.007464 |
200 | 0.01492 |
500 | 0.03732 |
1000 | 0.07464 |
Bảng chuyển đổi CNY sang ETH ở trên cho thấy giá trị của Chinese Yuan Renminbi theo Ethereum (từ 1 CNY sang 1000 CNY) ở các mức chuyển đổi khác nhau.
Đã chuyển đổi gần đây
Xem những người khác đang chuyển đổi những tài sản nào với máy tính ETH sang CNY hoặc CNY sang ETH của chúng tôi. Theo dõi các lượt chuyển đổi theo thời gian thực và khám phá xu hướng phổ biến từ những người dùng giống như bạn.
| 39.37WSTETH to EUR | 12.97TWD to RLUSD | 52.13ARS to USD1 | 52.73PI to ARS | 1.29RENDER to USD |
| 42.45VND to WBNB | 77.61JPY to BTCT | 62.68TWD to WBTC | 62.19PLN to LAB | 64.15USDG to VND |
| 18.92ATOM to TWD | 95.93BCH to UAH | 99.53EUR to USDT0 | 43.61PLN to STABLE | 64.99PLN to USDY |
| 75.49CTM to AZN | 97.9SUI to JPY | 44.88RUB to weETH | 51.2AED to GOLD(PAXG) | 16.46BRL to DOT |
| 47.21RAIN to BRL | 53.21WTRX to AED | 59.63BRL to XMR | 66.47JITOSOL to AZN | 13.77TWD to FBTC |
| 34.88USDe to RUB | 16.92USDC to JPY | 75.6MNT to TWD | 21.53AED to DAI | 11.48TWD to KHYPE |
Mua Ethereum với WEEX
Tạo ngay tài khoản WEEX và giao dịch Ethereum một cách bảo mật và dễ dàng.
Lịch sử hiệu suất Ethereum sang Chinese Yuan Renminbi
Hôm nay so với 24 giờ trước
| Hôm nay lúc 5:16 SA | 24 giờ trước | Biến động 24 giờ | |
|---|---|---|---|
| 1 ETH | 13662.13 CNY | 14045.14 CNY | -2.72% |
| 5 ETH | 68310.65 CNY | 70225.7 CNY | -2.72% |
| 10 ETH | 136621.3 CNY | 140451.4 CNY | -2.72% |
| 50 ETH | 683106.5 CNY | 702257 CNY | -2.72% |
| 100 ETH | 1366213 CNY | 1404514 CNY | -2.72% |
| 1000 ETH | 13662130 CNY | 14045140 CNY | -2.72% |
Theo tỷ giá giao dịch Ethereum sang Chinese Yuan Renminbi hiện tại là 13396.5242, 1 ETH có giá trị là 13396.5242 CNY. Trong 24 giờ qua, tỷ giá ETH sang CNY dao động -2.72%. Xem chi tiết biến động giá 24 giờ cho các khoản Ethereum khác nhau (1 – 1.000 ETH) trong bảng trên.
Hôm nay so với 30 ngày trước
| Hôm nay lúc 5:16 SA | 30 ngày trước | Biến động 30 ngày | |
|---|---|---|---|
| 1 ETH | 13662.13 CNY | 15612.51 CNY | -12.49% |
| 5 ETH | 68310.65 CNY | 78062.55 CNY | -12.49% |
| 10 ETH | 136621.3 CNY | 156125.1 CNY | -12.49% |
| 50 ETH | 683106.5 CNY | 780625.5 CNY | -12.49% |
| 100 ETH | 1366213 CNY | 1561251 CNY | -12.49% |
| 1000 ETH | 13662130 CNY | 15612510 CNY | -12.49% |
Trong 30 ngày qua, tỷ giá ETH sang CNY dao động -12.49%. Xem chi tiết biến động giá 24 giờ cho các khoản Ethereum khác nhau (1 – 1.000 ETH) ở trên.
Hôm nay so với 1 năm trước
| Hôm nay lúc 5:16 SA | 1 năm trước | Biến động 1 năm | |
|---|---|---|---|
| 1 ETH | 13662.13 CNY | 18052.54 CNY | -24.31% |
| 5 ETH | 68310.65 CNY | 90262.7 CNY | -24.31% |
| 10 ETH | 136621.3 CNY | 180525.4 CNY | -24.31% |
| 50 ETH | 683106.5 CNY | 902627 CNY | -24.31% |
| 100 ETH | 1366213 CNY | 1805254 CNY | -24.31% |
| 1000 ETH | 13662130 CNY | 18052540 CNY | -24.31% |
Trong năm vừa qua, tỷ giá ETH sang CNY dao động -24.31%. Xem chi tiết biến động giá 24 giờ cho các khoản Ethereum khác nhau (1 – 1.000 ETH) ở trên.
Bắt đầu với Ethereum
Tìm hiểu cách mua Ethereum dễ dàng và an toàn thông qua WEEX.
Giao dịch Ethereum trên WEEX với phí giao dịch thấp tới 0,0%.
Tỷ giá giao dịch Crypto sang Fiat được yêu thích
Khám phá các loại tiền mã hóa được yêu thích
Lựa chọn các loại tiền mã hóa có liên quan dựa trên sở thích của bạn theo Ethereum.
Hỏi đáp về Ethereum sang CNY
Mua tiền mã hóa tương tự như Ethereum
Niêm yết coin mới nhất trên WEEX
Bộ phận CSKH:@weikecs
Hợp tác kinh doanh:@weikecs
Giao dịch Định lượng & MM:bd@weex.com
Chương trình VIP:support@weex.com