Chuyển đổi AZUKI sang EUR | Công cụ tính Azuki trực tiếp

AZUKI/EUR: 1 AZUKI ≈ 0.0003346 EUR (Cập nhật gần nhất: lúc 21:44 8 tháng 6, 2026 UTC+0). Nhận tỷ giá Azuki sang Euro mới nhất MIỄN PHÍ với WEEX Converter

Biểu đồ giá AZUKI sang EUR

lúc 21:44 8 tháng 6, 2026 UTC+0
Tỷ giá AZUKI sang EUR--
1 AZUKI = 0.0003346 EUR
1 AZUKI = 0.0003346 EUR

Tỷ giá quy đổi Azuki sang EUR

Tỷ giá quy đổi Azuki sang EUR hôm nay là 0.00033463287EUR cho mỗi AZUKI. Với nguồn cung lưu thông 11,284,984 AZUKI, tổng vốn hóa thị trường của Azuki là €3,776.6044905647197724. Khối lượng giao dịch Azuki đã tăng €0 trong 24 giờ qua, tăng 0%. Tính đến June 8, 2026, €0 giá trị AZUKI đã được giao dịch. Thông tin thêm về AZUKI>>

Cách chuyển đổi Azuki sang Euro

icon
Tạo tài khoản WEEX miễn phí
Bạn có thể giao dịch trên WEEX chỉ với $10.
icon
Thêm phương thức thanh toán
Liên kết thẻ hoặc tài khoản ngân hàng của bạn hoặc nạp crypto vào WEEX.
icon
Chuyển đổi AZUKI sang EUR
Chọn loại crypto bạn muốn chuyển đổi và nhập số tiền.

Biến động giá trị của 1 Azuki theo Euro

Lịch sử hiệu suất24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua90 ngày qua
Cao0.00040470.00041910.00047590.0005417
Thấp0.00040070.00039530.00039530.0003953
Trung bình0.00043330.00043330.00043330.0004333
Biến động giá-16.23%-19.11%-26.79%-27.48%
Giá trị tỷ giá giao dịch Azuki sang Euro cao nhất trong 30 ngày qua là 0.0005491 EUR vào 2026-05-07. Tỷ giá giao dịch AZUKI sang EUR thấp nhất là 0.0004562 EUR vào 2026-05-29.

Bảng chuyển đổi giá Azuki

Chuyển đổi Azuki sang Euro
iconAzuki
Euro
1
0.0003346
2
0.0006692
3
0.001003
5
0.001673
10
0.003346
25
0.008365
50
0.01673
100
0.03346
1000
0.3346
Bảng chuyển đổi AZUKI sang EUR ở trên cho thấy giá trị của Euro theo Azuki (từ 1 AZUKI sang 1000 AZUKI) ở các mức chuyển đổi khác nhau.
Chuyển đổi Euro sang Azuki
Euro
iconAzuki
1
2988.3495
5
14941.7479
10
29883.4959
20
59766.9918
50
149417.4795
100
298834.959
200
597669.918
500
1494174.7952
1000
2988349.5904
Bảng chuyển đổi EUR sang AZUKI ở trên cho thấy giá trị của Euro theo Azuki (từ 1 EUR sang 1000 EUR) ở các mức chuyển đổi khác nhau.

Đã chuyển đổi gần đây

Xem những người khác đang chuyển đổi những tài sản nào với máy tính AZUKI sang EUR hoặc EUR sang AZUKI của chúng tôi. Theo dõi các lượt chuyển đổi theo thời gian thực và khám phá xu hướng phổ biến từ những người dùng giống như bạn.
73.29ARS to STABLE58.74BGB to EUR41.28EUR to SOL8.26ARS to HBAR57.09AED to LAB
79.93BBTC to VND5.21ARS to DOGE18.03TAO to AED4.46UAH to WBNB72.36weETH to IDR
97.32RSETH to PLN12.25UAH to QNT38.85USDY to VND97.69XRP to UAH38.78WLD to AZN
60.29DOT to UAH75.3BRL to CC51.35WLFI to JPY95.04HYPE to PLN75.34CNY to USDe
3.7USDC to EUR15.6AZN to PI77.53ETH to PLN16.6BNSOL to BRL68.1AED to U
51.36SKY to UAH13.19BRL to AAVE27.21USD to USDT28.28BRL to syrupUSDC76.78JPY to XMR

Mua Azuki với WEEX

Tạo ngay tài khoản WEEX và giao dịch Azuki một cách bảo mật và dễ dàng.

Lịch sử hiệu suất Azuki sang Euro

Hôm nay so với 24 giờ trước

iconAZUKI (Azuki)
Hôm nay lúc 9:44 CH24 giờ trướcBiến động 24 giờ
1 AZUKI0.0003346 EUR0.0004047 EUR-17.31%
5 AZUKI0.001673 EUR0.002023 EUR-17.31%
10 AZUKI0.003346 EUR0.004047 EUR-17.31%
50 AZUKI0.01673 EUR0.02023 EUR-17.31%
100 AZUKI0.03346 EUR0.04047 EUR-17.31%
1000 AZUKI0.3346 EUR0.4047 EUR-17.31%
Theo tỷ giá giao dịch Azuki sang Euro hiện tại là 0.0003346, 1 AZUKI có giá trị là 0.0003346 EUR. Trong 24 giờ qua, tỷ giá AZUKI sang EUR dao động -17.31%. Xem chi tiết biến động giá 24 giờ cho các khoản Azuki khác nhau (1 – 1.000 AZUKI) trong bảng trên.

Hôm nay so với 30 ngày trước

iconAZUKI (Azuki)
Hôm nay lúc 9:44 CH30 ngày trướcBiến động 30 ngày
1 AZUKI0.0003346 EUR0.000463 EUR-27.74%
5 AZUKI0.001673 EUR0.002315 EUR-27.74%
10 AZUKI0.003346 EUR0.00463 EUR-27.74%
50 AZUKI0.01673 EUR0.02315 EUR-27.74%
100 AZUKI0.03346 EUR0.0463 EUR-27.74%
1000 AZUKI0.3346 EUR0.463 EUR-27.74%
Trong 30 ngày qua, tỷ giá AZUKI sang EUR dao động -27.74%. Xem chi tiết biến động giá 24 giờ cho các khoản Azuki khác nhau (1 – 1.000 AZUKI) ở trên.

Hôm nay so với 1 năm trước

iconAZUKI (Azuki)
Hôm nay lúc 9:44 CH1 năm trướcBiến động 1 năm
1 AZUKI0.0003346 EUR0.001319 EUR-74.64%
5 AZUKI0.001673 EUR0.006595 EUR-74.64%
10 AZUKI0.003346 EUR0.01319 EUR-74.64%
50 AZUKI0.01673 EUR0.06595 EUR-74.64%
100 AZUKI0.03346 EUR0.1319 EUR-74.64%
1000 AZUKI0.3346 EUR1.319 EUR-74.64%
Trong năm vừa qua, tỷ giá AZUKI sang EUR dao động -74.64%. Xem chi tiết biến động giá 24 giờ cho các khoản Azuki khác nhau (1 – 1.000 AZUKI) ở trên.

Chuyển đổi giá AZUKI toàn cầu

Chuyển đổi Azuki sang các loại tiền khác nhau.

Bắt đầu với Azuki

Tìm hiểu cách mua Azuki dễ dàng và an toàn thông qua WEEX.
Giao dịch Azuki trên WEEX với phí giao dịch thấp tới 0,0%.

Chuyển đổi các loại tiền mã hóa khác sang EUR

Chuyển đổi EUR sang các loại tiền khác.

Khám phá các loại tiền mã hóa được yêu thích

Lựa chọn các loại tiền mã hóa có liên quan dựa trên sở thích của bạn theo Azuki.

Hỏi đáp về Azuki sang EUR

Mua tiền mã hóa tương tự như Azuki

Niêm yết coin mới nhất trên WEEX

iconiconiconiconiconiconicon
Bộ phận CSKH:@weikecs
Hợp tác kinh doanh:@weikecs
Giao dịch Định lượng & MM:bd@weex.com
Chương trình VIP:support@weex.com